🔔 Thông báo
Không có thông báo mới
📊 Tổng hợp Inbound — 24 giờ
⏳ Đang tải...
—
Tổng Inbound
—
Queue (tiếp nhận)
—
Busy Line
—%
%Tiếp Nhận
—
Not Connected
IVR + Huỷ + Failed
⏰ Giờ làm việc 08:00–18:00
—
Tổng Inbound
—
Queue (tiếp nhận)
—
Busy Line
—%
%Tiếp Nhận
—
Not Connected
IVR + Huỷ + Failed
ℹ️ Dữ liệu từ Pitel CDR · Routing entries (không phải unique calls) · %Tiếp Nhận = answered / (answered + busy-line) · Not Connected = IVR drop + Huỷ + Failed
🔵 SELLER LINE (line 1–9)
—%
—
Total
—
Queue
—
Busy Line
—
Not Connected
🟡 UNKNOWN (line 19)
—%
—
Total
—
Queue
—
Busy Line
—
Not Connected
📈 Xu hướng call theo giờ (0h–24h)
🎛️ Cấu trúc IVR — Phím bấm tự động
— bấm phím hôm nay
📞 1900 636 677 — Menu IVR tự động
📥 Vào queue: —
✅ Bấm phím: —
🔇 Không bấm: —
* Không bấm = cuộc không chọn phím IVR (gồm rớt IVR, cúp máy) · Tỷ lệ đáp ứng = Tiếp nhận / (Tiếp nhận + Chờ rớt) — chỉ tính cuộc thực sự vào queue
Số call
%
Tỷ lệ đáp ứng
Phím 1
Hỗ trợ Lấy / Giao / Trả hàng
—
—
—
1.1
Hối giao hàng
——
—
1.2
Hối lấy hàng
——
—
1.3
Hối trả hàng
——
—
—
Dừng ở cấp 1 (chưa chọn sub)
—
—
Phím 2
Khiếu nại đơn hàng
—
—
—
Phím 3
Thay đổi thông tin đơn
—
—
—
Phím 4
Tư vấn dịch vụ / Cước phí
—
—
—
4.4
Tư vấn khác
——
—
4.2
Tư vấn tài khoản
——
—
4.1
Tư vấn đơn hàng
——
—
4.3
Bảng giá & KM
——
—
Không bấm
Không chọn phím IVR
—
—
—
🌊 Luồng cuộc gọi — 1900 636 677 → Phím bấm → Extension
⏰ 08:00–18:00
Màu ribbon theo phím bấm · bao gồm rớt queue & not connected
📊 Xu hướng theo giờ — theo phím IVR (0h–24h)
📊 Tỷ lệ đáp ứng — Tổng
—
Target: 80%
—
📞 Tỷ lệ đáp ứng — Seller
—
Target: 80%
—
🟡 Tỷ lệ đáp ứng — UNKNOWN
—
Target: 80%
—
🏆 Bảng xếp hạng nhân viên
—
| # | Nhân viên | Số call ≥20s | Nhân Viên | Tỷ lệ | TG trao đổi TB |
|---|
⏰
Cảnh báo cuộc gọi kéo dài > 10 phút
— cuộc
Live · —
| # | Thời gian | Ext | Nhân viên | Số khách | Hotline | Trạng thái | ⏱ Chờ | Đàm thoại | 🎧 Ghi âm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn bộ lọc và nhấn Tìm kiếm | |||||||||
Tổng quỹ lương tạm tính
—
Tháng này · NVCT
Đã duyệt
—
/ tổng cần giải trình
Chờ duyệt
—
Hôm qua
Call <20s
—
Hôm qua · NVCT
📋 Danh sách giải trình NVCT · N-1
| NHÂN VIÊN | EXT | CALLS (≥20S) | KPI | HẾT HẠN | KẾT QUẢ | THÀNH TIỀN |
|---|
🗂️ Lịch sử giải trình NVCT · 7 ngày gần nhất
Đang tải...
🤖 Dự báo Nhân sự
🎯 Ngưỡng mục tiêu:
📌 Các chỉ số là trung bình / ngày khi chọn nhiều ngày
🔮 NS cần thêm = ⌈ (Tổng × 95% − Tiếp nhận) ÷ TB/NS ⌉
🔵 Seller Line
Dự báo nhân sự theo giờ
| Giờ | Tổng đổ vào |
Tiếp nhận |
Call nhỡ |
Tỷ lệ đáp ứng |
NS online |
TB/ NS |
🔮 NS cần thêm |
|---|
🟡 Unknown Line
Dự báo nhân sự theo giờ
| Giờ | Tổng đổ vào |
Tiếp nhận |
Call nhỡ |
Tỷ lệ đáp ứng |
NS online |
TB/ NS |
🔮 NS cần thêm |
|---|
📌 Ghi chú sự kiện — Yếu tố ảnh hưởng lưu lượng
Công tuần
53.5 ngày
TB/người
7.64 ngày
Ca HC hôm nay
15 người
Vắng mặt
2 người
📋 Bảng chấm công chi tiết
| Tên | MSNV | CCCD | T2 11 | T3 12 | T4 13 | T5 14 | T6 15 | T7 16 | CN 17 | Công | Loại |
|---|
Cửa sổ đăng ký lịch
Đăng ký tuần 18–24/05 — Real-time
🟢 Đang mở
Đã đăng ký: 18/20 FL
⏳ Còn lại: 1 ngày 14 giờ 23 phút
| Tên | T2 18 | T3 19 | T4 20 | T5 21 | T6 22 | T7 23 | CN 24 | Tổng h | Status |
|---|
⚙️ Cấu hình KPI & Thưởng phạt
📊 Chỉ số hiệu suất
Chỉ số
Đơn vị
Mục tiêu
Cảnh báo
Nguy hiểm
Bật
💰 Đơn giá & Tính lương
🎁 Thưởng vượt KPI
🎙️ Cấu hình Ghi âm (Recording URL)
Biến hỗ trợ:
{date} (YYYY-MM-DD)
{ext}
{phone}
{time} (HHMM)
✈️ Tích hợp Telegram Bot
Lấy từ @BotFather trên Telegram
Biến: {name}, {date}, {valid}, {kpi}, {status}
👥 Group Giải trình chung
Bot phải là thành viên group. Nhắn bất kỳ tin nào vào group → nhấn 🔍 Tự động để lấy ID.
Biến: {date}, {list} (tự động điền danh sách NV)
🚨 Group Cảnh báo Điều phối Nhân sự
Tự động bắn cảnh báo khi tỷ lệ đáp ứng dưới ngưỡng · dùng data thực · cooldown 15 phút/lần
Cảnh báo khi <
%
🏅 Huy hiệu (Badges)
Icon
Tên
Điều kiện
Số ngày
Thưởng (đ)
Bật/Tắt
👥 KPI theo loại nhân viên
👔 Nhân viên chính thức (NVCT)
🔄 Nhân viên thử việc (TV)
🎯 Freelancer (FL)
🕐 Loại ca làm việc
📡 Cấu hình Line — Phân loại đường gọi
ℹ️
Phân loại line từ hệ thống Pitel CDR. Thiết lập này ảnh hưởng trực tiếp đến card Phân loại Line trên tab Tổng quan và query ClickHouse.
Line
Ghi chú / Tên
Phân loại
👥 Danh sách nhân viên & Extension 0 NV
⚠️
Sau khi nhấn Cập nhật, tên mới sẽ được áp dụng ngay từ thời điểm đó. Dữ liệu cũ (trước khi đổi tên) vẫn giữ nguyên tên cũ để đảm bảo tính nhất quán lịch sử.
| STT | Tên nhân viên | Extension | Loại NV | Email đăng nhập | Quyền | Tab được xem | Trạng thái | Thao tác |
|---|
📋 Báo cáo Call Center
🔵 SELLER — Tỷ lệ tiếp nhận theo Giờ
Hôm nay · tự cập nhật mỗi 5 phút
—
| Giờ | Tổng | Tiếp nhận | Rớt | % tiếp nhận | Huỷ | IVR | Overload | 🔔 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⏳ Đang tải... | ||||||||
ℹ️ % tiếp nhận = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR) · Seller Line 1–9 · Ngưỡng cảnh báo: 94% · 🔔 = gửi cảnh báo chủ động
🟡 UNKNOWN — Tỷ lệ tiếp nhận theo Giờ
Hôm nay · tự cập nhật mỗi 5 phút
—
| Giờ | Tổng | Tiếp nhận | Rớt | % tiếp nhận | Huỷ | IVR | Overload | 🔔 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⏳ Đang tải... | ||||||||
ℹ️ % tiếp nhận = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR) · Unknown Line 19 · 🔔 = gửi cảnh báo chủ động
📞 CALL CENTER — Tỷ lệ tiếp nhận (Daily · 15 ngày gần nhất · 08:00–18:00)
—
| Ngày | Tổng | Đáp ứng | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải dữ liệu | |||||||
ℹ️ Đáp ứng = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR − Failed) · Overload = busy-line/busy/no-answered · Line 1–9, 19 · 08:00–18:00
🔵 SELLER — Tỷ lệ tiếp nhận (Daily · 15 ngày · Line 1–9 · 08:00–18:00)
—
| Ngày | Tổng | Đáp ứng | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
🟡 UNKNOWN — Tỷ lệ tiếp nhận (Daily · 15 ngày · Line 19 · 08:00–18:00)
—
| Ngày | Tổng | Đáp ứng | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||
🔵 Tỷ lệ tiếp nhận "Seller" - Giờ Làm Việc - Team
—
| Tuần | Tổng calls | Tiếp nhận | % Đáp ứng | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
🟡 Tỷ lệ tiếp nhận "Unkown" - Giờ Làm Việc - Team
—
| Tuần | Tổng calls | Tiếp nhận | % Đáp ứng | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
🔵 Tỷ lệ tiếp nhận "Seller" - Team - Tháng
—
| Tháng | Tổng calls | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload | % Đáp ứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
🟡 Tỷ lệ tiếp nhận "Unkown" - Team - Tháng
—
| Tháng | Tổng calls | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload | % Đáp ứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
📞 Hiệu Suất "Call-Center" - Team - Tháng
Seller + Unknown · 08:00–18:00
—
| Tháng | Tổng calls | Tiếp nhận | Huỷ | IVR | Failed | Overload | % Đáp ứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
ℹ️ % Đáp ứng = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR − Failed) · Line 1–9 + 19 · 08:00–18:00
🔵 Tỷ lệ tiếp nhận "Seller" - 24H - Team
Tất cả giờ trong ngày · Theo tuần
—
| Tuần | Tổng calls | Tiếp nhận | % Đáp ứng | Huỷ | IVR | Failed | Overload |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bấm 🔄 để tải | |||||||
ℹ️ 24H = bao gồm cả cuộc gọi ngoài giờ hành chính · % Đáp ứng = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR − Failed)
📊 Số lượng cuộc gọi & Tỷ lệ đáp ứng — 15 tuần gần nhất
—
Line Seller
Line Unknown
Nhỡ
Không kết nối
Tỷ lệ đáp ứng Seller
Tỷ lệ đáp ứng Unknown
Tỷ lệ 2 line
ℹ️ Giờ làm việc 08:00–18:00 · Seller = Line 1–9 · Unknown = Line 19 · % Đáp ứng = Tiếp nhận / (Tổng − Huỷ − IVR − Failed)
🔔 Lịch sử Cảnh báo
Auto + Tay
| Thời gian | Line | Giờ | % tiếp nhận | Ngưỡng | Tiếp nhận | Rớt | Loại | Người gửi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||||
🖥️ Trạng thái kết nối hệ thống
Auto-refresh 30s
✅
Hệ thống hoạt động bình thường
Tất cả 6 dịch vụ đang online · Cập nhật lúc 17:15:30
📞 Pitel PBX
🟢 Online
Tổng đài chính — ghn.tel4vn.com
Latency12ms
Uptime hôm nay99.97%
Cuộc gọi active18
🗄️ Supabase DB
🟢 Online
PostgreSQL — gwdjrfj...supabase.co
Query avg8ms
Connections14/100
Storage used2.1 GB
🤖 Zammad CRM
🟡 Chậm
Ticket system — ticket.ghn.vn
Latency850ms ⚠️
Uptime hôm nay98.2%
Open tickets234
📡 CDR API
🟢 Online
Call Detail Records — pitel04-pbx.tel4vn.com
Last sync30s trước
Records/phút~85
Error rate0.02%
📋 Nhật ký sự cố hôm nay
| Thời gian | Hệ thống | Loại sự cố | Mức độ | Ảnh hưởng | Thời lượng | Trạng thái |
|---|
👥 Log Đăng nhập Nhân viên
● 0 online
| Thời gian | Nhân viên | Ext | Hành động | IP |
|---|---|---|---|---|
| Chưa tải — nhấn 🔄 Tải | ||||
📞 Ticket Call — Nguồn Bitrix
Tổng hợp ticket nhân viên tạo theo từng loại yêu cầu · so sánh với lượng call tiếp nhận
📞 Call tiếp nhận 08:00–18:00
—
—
🎫 Ticket tạo mới
—
Tỷ lệ: —%
⚡ Ticket cũ thao tác API Bitrix
tạo trước kỳ
—
—
🗣️ Tư Vấn
—
—%
🟡 Mở: —
✅ Đóng: —
🚚 Hối giao / Lấy / Trả
—
—%
🟡 Mở: —
✅ Đóng: —
⚠️ Khiếu nại
—
—%
🟡 Mở: —
✅ Đóng: —
📝 Thay đổi thông tin
—
—%
🟡 Mở: —
✅ Đóng: —
🏭 Vận Hành
—
—%
🟡 Mở: —
✅ Đóng: —
📊 Ticket theo Giờ - Trung bình
🥧 Tỷ trọng TB Loại Yêu Cầu
👥 Ticket theo Nhóm CS - Trung bình
📅 Total Ticket theo Ngày
🗂️ Danh sách Ticket
| Nguồn | #Ticket | Tiêu đề | Nhóm Phiếu | Loại | Trạng thái | NV xử lý | Mã đơn | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn ngày và tải dữ liệu để xem danh sách ticket | ||||||||
🎟️ Ticket — Tổng hợp tất cả nguồn 🚧 Đang xây dựng
Customer Portal · Bitrix · GHN Chat · CS.Chotdon.AI · Auto Pickup · Xử lý nội bộ · AI Callbot
🎟️ Tổng Ticket
—
Tất cả nguồn
🟡 Đang mở
—
—%
✅ Đã đóng
—
—%
🔄 Reopen
—
—%
📦 Breakdown theo Nguồn
📊 Ticket theo Giờ — Trung bình
Chọn kỳ để xem phân bổ theo giờ
🥧 Tỷ trọng Loại yêu cầu
📊 Ticket theo Nguồn — Tổng hợp từng ngày
Mỗi cột = 1 ngày, phân màu theo nguồn phát sinh ticket
📋 Danh sách Ticket
| Mã ticket | Nguồn | Tiêu đề | Nhóm Phiếu | Loại | Trạng thái | NV xử lý | Mã đơn | Thời gian tạo |
|---|